WinHSK

麦芽

HSK7-9n
0 · Lv.1
mài

mạch nha

malt; wheat germ [ 相关词条 ] 麦芽茶 [名] malt tea 麦芽醇 [名] maltol 麦芽浆 [名] mash 麦芽酒 [名] malt liquor 麦芽糖 [名] maltose; malt sugar 麦芽饮料 [名] malt beverage 麦芽汁 [名] wort

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50