拼
麻纺
HSK7-9n 0 · Lv.1
máfǎng
dệt gai
spinning of jute, hemp or flax; bast fibre spinning 麻纺 机械 bast fibre spinning machinery [ 相关词条 ] 麻纺厂 [名] flax mill
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分