WinHSK

麻辣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
málà

cay tê; cay và tê

漢越 ma lạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容味道像花椒或辣椒一样又麻又辣
义项 adjHSK7-9

cay tê; cay và tê

形容味道像花椒或辣椒一样又麻又辣

免费例句

我想尝尝麻辣小龙虾。

Wǒ xiǎng cháng chang málà xiǎo lóngxiā.

HSK5

Tôi muốn thử món tôm hùm cay tê.

I want to try spicy crawfish.

我的朋友喜欢吃麻辣串。

Wǒ de péngyou xǐhuan chī málà chuàn.

HSK5

Bạn tôi thích ăn xiên cay tê.

My friend likes spicy skewers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50