WinHSK

麻辣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
málà

cay tê; cay và tê

漢越 ma lạt

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想尝尝麻辣小龙虾。

Wǒ xiǎng cháng chang málà xiǎo lóngxiā.

HSK5

Tôi muốn thử món tôm hùm cay tê.

I want to try spicy crawfish.

我的朋友喜欢吃麻辣串。

Wǒ de péngyou xǐhuan chī málà chuàn.

HSK5

Bạn tôi thích ăn xiên cay tê.

My friend likes spicy skewers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的…HSK5
不用送了,赶紧回去吧,家里还有别的客人呢。
没关系,已经出来了,就送到公交站吧。
没想到,你还会做饭,而且味道很好。
在这方面我还是有自信的,那个麻辣豆腐做得好吧?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50