WinHSK

麻酱

HSK6n
0 · Lv.1
jiàng

tương vừng; tương mè

sesame paste 麻酱 面 noodles with sesame paste 麻酱 鸡丝 shredded chicken with sesame paste

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan