WinHSK
返回查词
ㄇㄚˊ
HSK4adj单字

đay; gai

beginning to get dark; becoming light 参见:má

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 麻麻黑

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

chập choạng; vừa tối; mờ tối; nhá nhem

麻麻黑

他一坐下就感觉腿麻了。

Tā yí zuòxià jiù gǎnjué tuǐ má le.

HSK4

Anh ấy vừa ngồi xuống đã cảm thấy tê chân.

As soon as he sat down, he felt his leg go numb.

川菜的突出特点是麻和辣,最正宗的川菜是成都和重庆两地的菜肴。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️