拼
黄埔
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
huángpǔ
Cảng Quảng Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Guangdong Harbor
- Huangpu District, Guangzhou
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Cảng Quảng Đông
Guangdong Harbor
义项 ②n, nlocal≈HSK1
Quận Hoàng Phố, Quảng Châu
Huangpu District, Guangzhou
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分