拼
黄昏
HSK7-9n 0 · Lv.1
huánghūn
hoàng hôn; xế chiều; lúc mặt trời lặn
dusk; twilight; gloaming 黄昏 时分 twilight hours; at dusk [ 相关词条 ] 黄昏恋 [名] twilight love; love between old people
漢越 hoàng hôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日落以后天黑以前的时候
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoàng hôn; xế chiều; lúc mặt trời lặn
日落以后天黑以前的时候
免费例句
黄昏的景色真美。
Huánghūn de jǐngsè zhēn měi.
≈HSK5
Hoàng hôn thật đẹp.
The dusk scenery is really beautiful.
就这样,他们坚持到了黄昏,躺下来,想休息一会儿再走。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分