拼
黄河
HSK3n, nlocal 0 · Lv.1
Huánghé
Hoàng Hà (sông dài thứ hai của Trung Quốc, bắt nguồn ở Thanh Hải, chảy vào Bột Hải, dài 5464 km)
漢越 hoàng hà
例句
Câu ví dụ免费例句
黄河是中国的第二大河。
≈HSK3
黄河是中国的第二大河,也是世界第五大河。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你好!请问黄河公园离这儿还有多远?HSK3
男:你好!请问黄河公园离这儿还有多远?
女:不远了,你向东再走六七百米就到了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分