拼
黄油
HSK4n 0 · Lv.1
huángyóu
mỡ bò; dầu bôi trơn
grease 黄油 枪 grease gun
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
煎牛排用黄油特别提香。
Jiān niúpái yòng huángyóu tèbié tí xiāng.
≈HSK4
Dùng bơ để chiên bít tết sẽ tăng hương vị rất nhiều.
Using butter to fry steak really enhances the flavor.
土豆泥拌黄油超好吃。
Tǔdòuní bàn huángyóu chāo hǎochī.
≈HSK5
Khoai tây nghiền trộn bơ siêu ngon.
Mashed potatoes mixed with butter are super delicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分