WinHSK

黄蜂

HSK6n
0 · Lv.1
huángfēng

ong vàng; ong nghệ; ong bắp cày; vò vẽ

wasp 大 黄蜂 hornet [ 相关词条 ] 黄蜂巢 [名] vespiary 黄蜂毒 [名] wasp venom 黄蜂蛾 [名] wasp moth 黄蜂蜡 [名] cera flava

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50