WinHSK

黄豆

HSK5n
0 · Lv.1
huánɡdòu

đậu nành; đậu tương

soya bean; soybean 黄豆 芽 soya bean sprout

漢越 hoàng đậu

例句

Câu ví dụ
免费例句

升里有黄豆。

shēng lǐ yǒu huáng dòu

HSK4

Trong thăng có hạt đậu nành.

There are soybeans in the sheng (unit).

其中优质蛋白比黄豆大约高出1/4,居豆类之首,因此赢得了“豆中之王”的美誉。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50