WinHSK

黄酮

HSK1n
0 · Lv.1
huángtóng

flavone; Flavonoid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种广泛存在于植物中的天然化合物,具有抗氧化和抗炎特性。
义项 nHSK1

flavone; Flavonoid

一种广泛存在于植物中的天然化合物,具有抗氧化和抗炎特性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50