拼
类黄酮
HSK5n 0 · Lv.1
lèihuángtóng
flavonoid
flavonoid
漢越
字解构
Phân tích chữ类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống黄huángHSK3vàng; màu vàng酮tóngHSK5xê-tôn (Anh: Ketone, nguyên tố hoá học.)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分