拼
黄金
HSK5n 0 · Lv.1
huángjīn
vàng (kim loại)
pm] 黄金周 [名] golden week
漢越 hoàng kim
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金
- 比喻完美的、宝贵的
等级
义项 ①n≈HSK5
vàng (kim loại)
金
免费例句
我喜欢买黄金作为礼物。
Wǒ xǐhuān mǎi huángjīn zuòwéi lǐwù.
≈HSK4
Tôi thích mua vàng làm quà.
I like to buy gold as a gift.
这家店有很多黄金。
Zhè jiā diàn yǒu hěn duō huángjīn.
≈HSK4
Cửa hàng này có nhiều vàng.
This store has a lot of gold.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
vàng; quý; hoàng kim; quý báu; quý giá
比喻完美的、宝贵的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分