WinHSK

黄金

HSK5n
0 · Lv.1
huángjīn

vàng (kim loại)

pm] 黄金周 [名] golden week

漢越 hoàng kim

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢买黄金作为礼物。

Wǒ xǐhuān mǎi huángjīn zuòwéi lǐwù.

HSK4

Tôi thích mua vàng làm quà.

I like to buy gold as a gift.

这家店有很多黄金。

Zhè jiā diàn yǒu hěn duō huángjīn.

HSK4

Cửa hàng này có nhiều vàng.

This store has a lot of gold.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你好,今天黄金多少钱一克?HSK5
你好,今天黄金多少钱一克?
今天是三百九十八。
比前一阵儿降了?
是降了一些,但金价最近是稳中有升。