WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
黄金
HSK5
n
0 · Lv.1
huángjīn
vàng (kim loại)
pm] 黄金周 [名] golden week
漢越 hoàng kim
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
纸黄金
zhǐ huáng jīn
HSK5
hợp đồng vàng
黄金周
huáng jīn zhōu
HSK5
tuần lễ vàng (các kỳ nghỉ lễ ở Trung Quốc kéo dài 7 ngày)
黄金宝
huáng jīn bǎo
HSK5
vật quý giá
黄金屋
huáng jīn wū
HSK5
(nghĩa bóng) nơi ở sang trọng
黄金档
huáng jīn dàng
HSK5
khung giờ vàng
黄金地段
huáng jīn dì duàn
HSK7-9
Vùng đất hoàng kim (vàng)
黄金时代
huáng jīn shí dài
HSK5
thời đại hoàng kim
黄金时间
huáng jīn shí jiān
HSK5
giờ vàng
查词
复习
真题
工具
我的