拼
黄铜
HSK6n 0 · Lv.1
huángtóng
đồng thau; thau
brass 黄铜 制品 brassware 黄铜 丝 brass wire [ 相关词条 ] 黄铜矿 [名] chalcopyrite; copper pyrite
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng thau; thau
brass 黄铜 制品 brassware 黄铜 丝 brass wire [ 相关词条 ] 黄铜矿 [名] chalcopyrite; copper pyrite