WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
黄鹤
HSK7-9
n
0 · Lv.1
huáng
hè
hoàng hạc; hạc vàng
漢越
字解构
Phân tích chữ
黄
huáng
HSK3
vàng; màu vàng
鹤
hè
HSK7-9
hạc; con hạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
黄鹤楼
huáng hè lóu
HSK7-9
Hoàng Hạc Lâu; lầu Hoàng Hạc
杳如黄鹤
yǎo rú huáng hè
HSK7-9
bặt vô âm tín; lưu lạc biệt tăm; diểu như hoàng hạc (lấy ý từ bài thơ "Hoàng Hạc Lâu" của Thôi Hiệu: "Hoàng hạc nhất khứ bất phục phản, bạch vân thiên tải không du du" (Hạc vàng đi mất từ xưa, nghìn năm mây trắng bây giờ còn bay). Sau này lấy ý diểu như hoàng hạc để chỉ lưu lạc, biệt tăm tích)
查词
复习
真题
工具
我的