拼
黎锦
HSK7-9n 0 · Lv.1
líjǐn
một loại gấm của dân tộc Lệ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc dệt thành, trên bề mặt có dệt hình người, hoa, chim, cây cỏ...)
Librocade [made by theLinationality]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黎族人民织的一种锦,上面有人物花鸟等图案
等级
义项 ①n≈HSK7-9
một loại gấm của dân tộc Lệ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc dệt thành, trên bề mặt có dệt hình người, hoa, chim, cây cỏ...)
黎族人民织的一种锦,上面有人物花鸟等图案
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分