拼
黏腻
HSK7-9v 0 · Lv.1
niánnì
(nghĩa bóng) dính chặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) clingy
- clammy
- emotionally dependent
- sticky
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) dính chặt
(fig.) clingy
义项 ②v≈HSK7-9
kêu to
clammy
义项 ③v≈HSK7-9
phụ thuộc tình cảm
emotionally dependent
义项 ④v≈HSK7-9
dính
sticky
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分