WinHSK

黏膜

HSK7-9n
0 · Lv.1
nián

niêm mạc

mucous membrane; mucosa; tunica mucosa 口腔 黏膜 mouth/oral mucosa [ 相关词条 ] 黏膜水肿 [名] myxedema; mucous edema 黏膜炎 [名] mucositis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

酸能刺激胃黏膜。

Suān néng cìjī wèiniánmó.

HSK6

Acid có thể kích thích niêm mạc dạ dày.

Acid can irritate the gastric mucosa.

其中部分对身体有不良影响的物质还没有被彻底氧化,饮用后可能会导致腹胀,刺激胃黏膜,诱发胃部疾病等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan