拼
黑夜
HSK6n 0 · Lv.1
hēiyè
đêm; nửa đêm; đêm khuya; đêm hôm
night
漢越 hắc dạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夜晚;夜里
等级
义项 ①n≈HSK6
đêm; nửa đêm; đêm khuya; đêm hôm
夜晚;夜里
免费例句
我喜欢在夜里看书。
Wǒ xǐhuan zài yèlǐ kàn shū.
≈HSK2
Tôi thích đọc sách vào ban đêm.
I like to read at night.
夜晚的天空很美丽。
Yèwǎn de tiānkōng hěn měilì.
≈HSK3
Bầu trời ban đêm rất đẹp.
The night sky is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分