WinHSK

黑客

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēikè

tin tặc; hacker

hacker 电脑 黑客 computer hacker; cyber intruder 白帽 黑客 white hat hacker 黑客 狗仔 hackerazzi

漢越 hắc khách

例句

Câu ví dụ
免费例句

黑客正在入侵那台电脑。

Hēikè zhèngzài rùqīn nà tái diànnǎo.

HSK6

Hacker đang xâm nhập vào chiếc máy tính đó.

Hackers are hacking into that computer.

其实,每个人都应该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击,黑客只需花一点儿精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50