WinHSK

黑帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēitiē

thiếp khống; thiếp nặc danh

anonymous note/letter (usu with the purpose of disgracing/slandering/threatening sb); poison-pen note/letter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 匿名帖
义项 nHSK7-9

thiếp khống; thiếp nặc danh

匿名帖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan