WinHSK

黑帮

HSK2n
0 · Lv.1
hēibāng

phản động; tập đoàn phản động; tổ chức phản động; xã hội đen

reactionary/sinister/underworld gang; mafia (gang)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他和黑帮有联系。

Tā hé hēibāng yǒu liánxì.

HSK6

Anh ấy có liên hệ với băng đảng.

He has connections with the mafia.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan