WinHSK

黑炭

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēitàn

(của da) sắc tố sẫm màu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (of skin) darkly pigmented
  2. bituminous coal (mining)
  3. charcoal
  4. charcoal (color)
  5. coal
义项 nHSK7-9

(của da) sắc tố sẫm màu

(of skin) darkly pigmented

义项 nHSK7-9

than bitum (khai thác)

bituminous coal (mining)

义项 nHSK7-9

than củi

charcoal

义项 nHSK7-9

than (màu)

charcoal (color)

义项 nHSK7-9

than đá

coal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan