WinHSK

默契

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
mòqì

ăn ý; hiểu ngầm; hiểu ý

漢越 mặc khế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 双方的意思没有明白说出而彼此有一致的了解。
  2. 秘密达成的条约或口头协定。
义项 adjHSK7-9

ăn ý; hiểu ngầm; hiểu ý

双方的意思没有明白说出而彼此有一致的了解。

免费例句

他们俩一唱一和,默契十足,让我们大吃一惊。

Tāmen liǎ yī chàng yī hè, mòqì shí zú, ràng wǒmen dà chī yī jīng.

HSK5

Hai người họ phối hợp ăn ý với nhau, khiến chúng tôi vô cùng kinh ngạc.

The two of them worked in perfect harmony, which surprised us greatly.

他们两口子非常默契。

Tāmen liǎngkǒuzi fēicháng mòqì.

HSK5

Hai vợ chồng họ rất ăn ý.

The couple is very well-coordinated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ký kết ngầm; thỏa thuận ngầm; thỏa thuận bí mật

秘密达成的条约或口头协定。

免费例句

他们之间有默契。

Tāmen zhī jiān yǒu mòqì.

HSK6

Họ có sự ăn ý với nhau.

They have a tacit understanding between them.

他们遵守了默契。

Tāmen zūnshǒu le mòqì.

HSK6

Họ đã tuân thủ thỏa thuận ngầm.

They adhered to the tacit agreement.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan