WinHSK

默祷

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

khấn thầm; nguyện thầm; cầu nguyện thầm; khấn

pray in silence; say a silent prayer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不出声地祈祷;心中祷告
义项 vHSK7-9

khấn thầm; nguyện thầm; cầu nguyện thầm; khấn

不出声地祈祷;心中祷告

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan