拼
默读
HSK7-9v 0 · Lv.1
mòdú
đọc thầm
漢越 mặc độc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不出声地读书,是语文教学上训练阅读能力的一种方法
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đọc thầm
不出声地读书,是语文教学上训练阅读能力的一种方法
免费例句
老师让学生默读课文。
Lǎoshī ràng xuéshēng mòdú kèwén.
≈HSK5
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm bài học.
The teacher asked the students to read the text silently.
默读有助于更好地理解内容。
Mòdú yǒuzhù yú gèng hǎo de lǐjiě nèiróng.
≈HSK5
Đọc thầm giúp hiểu rõ nội dung hơn.
Silent reading helps to better understand the content.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分