拼
默默
HSK6adv 0 · Lv.1
mòmò
lặng lẽ; im lặng; âm thầm
quietly; silently; in silence 默默 地坐着 sit in silence 默默 地走着 walk on in silence [ 相关词条 ] 默默无闻 unknown to the public; without attracting public attention 默默无言 remain silent/speechless; without saying/uttering a word 默默无语
漢越 mặc mặc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分