WinHSK

默默

HSK6adv
0 · Lv.1
mòmò

lặng lẽ; im lặng; âm thầm

quietly; silently; in silence 默默 地坐着 sit in silence 默默 地走着 walk on in silence [ 相关词条 ] 默默无闻 unknown to the public; without attracting public attention 默默无言 remain silent/speechless; without saying/uttering a word 默默无语

漢越 mặc mặc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.