拼
鼎新
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐngxīn
cách tân; đổi mới; lập mới
innovate; reform 参见:革故 鼎新
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 革新
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cách tân; đổi mới; lập mới
革新
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cách tân; đổi mới; lập mới
innovate; reform 参见:革故 鼎新
cách tân; đổi mới; lập mới
革新