拼
鼎立
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǐnglì
thế chân vạc; ba bên đối đầu (các thế lực lớn cùng tồn tại, đối lập nhau)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三方面的势力对立 (像鼎的三条腿)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thế chân vạc; ba bên đối đầu (các thế lực lớn cùng tồn tại, đối lập nhau)
三方面的势力对立 (像鼎的三条腿)
免费例句
三国鼎立,局势十分复杂。
Sān guó dǐnglì, júshì shífēn fùzá.
≈HSK6
Ba nước đối đầu, cục diện rất phức tạp.
The three kingdoms stood in a tripartite balance, and the situation was very complex.
三家鼎立,竞争异常激烈。
Sān jiā dǐnglì, jìngzhēng yìcháng jīliè.
≈HSK6
Ba bên đối đầu, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Three powers stand in a tripartite confrontation, and the competition is extremely fierce.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分