拼
三足鼎立
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
sānzúdǐnglì
ba con chân đứng chắc, sức mạnh ngang nhau
stand on three legs like a tripod—tripartite confrontation; triangular balance of power; three-cornered confrontation
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分