拼
鼓励
HSK4v 0 · Lv.1
gǔlì
cổ vũ; khuyến khích; khích lệ; động viên
漢越 cổ lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 激发;勉励
等级
义项 ①v≈HSK4
cổ vũ; khuyến khích; khích lệ; động viên
激发;勉励
免费例句
老师鼓励我们努力学习。
lǎo shī gǔ lì wǒ men nǔ lì xué xí
≈HSK4
Thầy cô khích lệ chúng tôi chăm chỉ học hành.
The teacher encouraged us to study hard.
他鼓励学生努力学习。
Tā gǔlì xuéshēng nǔlì xuéxí.
≈HSK4
Anh ấy động viên học sinh học tập chăm chỉ.
He encourages students to study hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分