拼
鼓胀
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
gǔzhàng
phồng lên; trướng lên; nổi lên; phềnh; phình
bulging
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凸起;胀起
- 中医指由水、气、淤血、寄生虫等原因引起的腹部膨胀的病也作臌胀
- cương; doi
等级
义项 ①v, n≈HSK7-9
phồng lên; trướng lên; nổi lên; phềnh; phình
凸起;胀起
义项 ②v, n≈HSK7-9
bệnh cổ trướng
中医指由水、气、淤血、寄生虫等原因引起的腹部膨胀的病也作臌胀
义项 ③v, n≈HSK7-9
cương; doi
cương; doi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分