拼
鼓舞
HSK6v, adj 0 · Lv.1
gǔwǔ
cổ vũ; khích lệ; khuyến khích; truyền cảm hứng
漢越 cổ vũ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使振奋
- 兴奋; 振作
等级
义项 ①v≈HSK6
cổ vũ; khích lệ; khuyến khích; truyền cảm hứng
使振奋
免费例句
她的成功鼓舞了许多人。
Tā de chénggōng gǔwǔ le xǔduō rén.
≈HSK5
Thành công của cô ấy đã cổ vũ rất nhiều người.
Her success inspired many people.
老师的话鼓舞了我们。
Lǎoshī de huà gǔwǔle wǒmen.
≈HSK5
Lời nói của thầy đã truyền cảm hứng cho chúng tôi.
The teacher's words inspired us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
hưng phấn; phấn chấn; phấn khởi; phấn khích
兴奋; 振作
免费例句
今天我觉得非常鼓舞。
Jīntiān wǒ juéde fēicháng gǔwǔ.
≈HSK5
Hôm nay tôi cảm thấy rất phấn chấn.
I feel very inspired today.
这个胜利让我们备受鼓舞。
Zhège shènglì ràng wǒmen bèi shòu gǔwǔ.
≈HSK5
Chiến thắng này làm chúng tôi cảm thấy rất phấn chấn.
This victory greatly encouraged us.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分