拼
欢欣鼓舞
HSK6idioms 0 · Lv.1
huānxīngǔwǔ
hân hoan vui mừng; vui mừng phấn khởi; tở mở
漢越
字解构
Phân tích chữ欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích欣xīnHSK5vui vẻ; vui mừng; mừng rỡ鼓gǔHSK4trống; cái trống舞wǔHSK2vũ điệu; điệu múa; vũ đạo; điệu nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分