拼
鼻塞
HSK6v 0 · Lv.1
bísè
nghẹt mũi; tắc mũi
nasal congestion 患 鼻塞 have a stuffy nose
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他感冒了,鼻塞得厉害。
Tā gǎnmào le, bísāi de lìhai.
≈HSK4
Anh ấy bị cảm, mũi nghẹt nặng.
He has a cold and his nose is very stuffy.
鼻塞让我晚上睡不好。
Bísāi ràng wǒ wǎnshang shuì bù hǎo.
≈HSK5
Nghẹt mũi khiến tôi ngủ không ngon vào ban đêm.
A stuffy nose keeps me from sleeping well at night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分