WinHSK

鼻孔

HSK7-9n
0 · Lv.1
bíkǒnɡ

lỗ mũi

naris

漢越 tị khổng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她用手指捏了捏鼻孔。

Tā yòng shǒuzhǐ niēle niē bíkǒng.

HSK5

Cô ấy dùng ngón tay véo lỗ mũi.

She pinched her nostrils with her fingers.

她的鼻孔有点发红。

Tā de bíkǒng yǒudiǎn fā hóng.

HSK5

Lỗ mũi của cô ấy hơi đỏ.

Her nostrils are a bit red.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan