WinHSK

鼻水

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐ

nước mũi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她擦了擦鼻涕。

Tā cā le cā bítì.

HSK4

Cô ấy lau nước mũi một cái.

She wiped her nose.

孩子感冒流鼻水。

Háizi gǎnmào liú bíshuǐ.

HSK4

Đứa trẻ bị cảm, chảy nước mũi.

The child has a cold and a runny nose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan