WinHSK

鼻涕

HSK7-9n
0 · Lv.1
bítì

nước mũi

漢越 tị thế

例句

Câu ví dụ
免费例句

小孩不小心擤鼻涕弄脏了衣服。

Xiǎohái bù xiǎoxīn xǐng bítì nòng zāng le yīfu.

HSK6

Đứa trẻ vô tình hỉ mũi làm bẩn quần áo.

The child accidentally blew his nose and got his clothes dirty.

一开始,他信心十足,可是吃下几个洋葱之后,他的眼睛像火烧一样,嘴巴像火烤一般,鼻涕不停地流。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50