WinHSK

鼻炎

HSK6n
0 · Lv.1
yán

viêm mũi

rhinitis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指鼻腔黏膜发炎,引起鼻塞、流鼻涕、打喷嚏等症状
义项 nHSK6

viêm mũi

指鼻腔黏膜发炎,引起鼻塞、流鼻涕、打喷嚏等症状

免费例句

他的鼻炎经常发作。

Tā de bíyán jīngcháng fāzuò.

HSK5

Viêm mũi của anh ấy hay tái phát.

His rhinitis often flares up.

我得了鼻炎,很难受。

Wǒ déle bíyán, hěn nánshòu.

HSK5

Tôi bị viêm mũi, khó chịu quá.

I have rhinitis, and it's very uncomfortable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan