WinHSK

鼻祖

HSK6n
0 · Lv.1

ông tổ; người sáng lập

founder; originator; initiator; forefather 天体物理学的 鼻祖 founder of celestial physics

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 始祖,比喻创始人
义项 nHSK6

ông tổ; người sáng lập

始祖,比喻创始人

免费例句

谁是人工智能的鼻祖?

Shuí shì réngōng zhìnéng de bízǔ?

HSK6

Ai là người sáng lập trí tuệ nhân tạo?

Who is the founder of artificial intelligence?

这个软件的鼻祖是谁?

Zhège ruǎnjiàn de bízǔ shì shuí?

HSK6

Ai là người sáng lập phần mềm này?

Who is the founder of this software?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50