拼
鼻翼
HSK7-9n 0 · Lv.1
bíyì
cánh mũi
nose wing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鼻尖两旁的部分通称鼻翅儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cánh mũi
鼻尖两旁的部分通称鼻翅儿
免费例句
她生气时,鼻翼通红。
Tā shēngqì shí, bíyì tōnghóng.
≈HSK6
Khi tức giận, cánh mũi cô ấy đỏ bừng lên.
When she is angry, her nostrils turn red.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分