WinHSK

鼻腔

HSK6n
0 · Lv.1
bíqiānɡ

xoang mũi

nasal cavity 鼻腔 肿瘤 rhino tumour; tumour of nasal cavity 鼻腔 闭塞 rhinostegnosis

漢越 tị xoang

例句

Câu ví dụ
免费例句

牛的鼻腔是湿润的。

Niú de bíqiāng shì shīrùn de.

HSK6

Khoang mũi của bò ẩm ướt.

A cow's nasal cavity is moist.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan