WinHSK

鼻饲

HSK7-9v
0 · Lv.1

cho ăn qua đường mũi (khi người bệnh không thể nuốt thức ăn bằng miệng được, dùng ống đặc chế cắm qua xoang mũi vào dạ dày, để thức ăn lỏng theo ống chảy vào trong)

nasal feeding

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 病人不能用嘴饮食时,用特制的管子通过鼻腔插入胃内,把流 质食物从管子里灌进去
义项 vHSK7-9

cho ăn qua đường mũi (khi người bệnh không thể nuốt thức ăn bằng miệng được, dùng ống đặc chế cắm qua xoang mũi vào dạ dày, để thức ăn lỏng theo ống chảy vào trong)

病人不能用嘴饮食时,用特制的管子通过鼻腔插入胃内,把流 质食物从管子里灌进去

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan