WinHSK

齐声

HSK5adv
0 · Lv.1
shēng

đồng thanh

in chorus/unison 齐声 朗读 read in chorus 齐声 抗议 be unanimous in protesting 齐声 回答 answer in chorus 齐声 欢呼 cheer in unison 齐声 喝彩 acclaim in chorus

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan