拼
齐声
HSK5adv 0 · Lv.1
qíshēng
đồng thanh
in chorus/unison 齐声 朗读 read in chorus 齐声 抗议 be unanimous in protesting 齐声 回答 answer in chorus 齐声 欢呼 cheer in unison 齐声 喝彩 acclaim in chorus
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
观众齐声为运动员加油。
Guānzhòng qíshēng wèi yùndòngyuán jiāyóu.
≈HSK4
Khán giả đồng thanh cổ vũ vận động viên.
The audience cheered for the athletes in unison.
孩子们齐声唱起了歌。
Háizimen qíshēng chàng qǐ le gē.
≈HSK4
Bọn trẻ đồng thanh hát lên bài hát.
The children sang a song in unison.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分