WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
齿轮
HSK6
n
0 · Lv.1
chǐlún
bánh khía; bánh xe răng
漢越 xỉ luân
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
锥齿轮
zhuī chǐ lún
HSK6
bánh răng côn
齿轮油
chǐ lún yóu
HSK6
dầu bánh răng
齿轮泵
chǐ lún bèng
HSK6
bơm bánh răng
齿轮箱
chǐ lún xiāng
HSK6
hộp số
查词
复习
真题
工具
我的